Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薄脆

báocuì
Nghĩa tiếng Việtgiòn; mỏng và dễ vỡ; bánh chiên giòn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giòn
  2. 2 mỏng và dễ vỡ
  3. 3 bánh chiên giòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập