Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

单薄

Phồn thể: [單薄]
dānbó
Nghĩa tiếng Việtyếu ớt; mỏng manh; mảnh mai
Âm Hán Việtđơn bạc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa