Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薄板

báobǎn
Nghĩa tiếng Việttấm mỏng; tấm; lớp mỏng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấm mỏng
  2. 2 tấm
  3. 3 lớp mỏng
  4. 4 tiếng Đài Loan đọc là [bo2 ban3]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập