Cấp: HSK 3Chữ đơn
牙
Nghĩa tiếng Việtrăng; ngà
Âm Hán Việtnha
- 1 chữ
- 4 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 răng
- 2 ngà
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
- 别人;牙;刷;脸;卡;加。Ôn từ vựng: 别人, 牙, 刷, 脸, 卡, 加.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牙刷[nha loát]Cấp: HSK 3bàn chải đánh răng
- 牙膏[nha cao]Cấp: HSK 4kem đánh răng
- 牙齿[牙齒][nha xỉ]Cấp: HSK 5răng; thuộc về răng
- 蛀牙[chấu nha]Cấp: HSK 7–9sâu răng; lỗ sâu răng
- 板牙răng cửa; răng hàm; đầu cắt ren
- 暴牙răng hô
- 龅牙[齙牙]răng cửa hô; răng hô
- 拔牙nhổ răng
- 补牙[補牙]trám răng (sâu); được trám răng; một miếng trám răng
- 槽牙răng hàm
- 长牙[長牙]ngà voi
- 虫牙[蟲牙]sâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 龋齿 (qǔchǐ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 别人[別人][biết nhân]Cấp: HSK 3người khác; những người khác
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 冰箱[băng rương]Cấp: HSK 3tủ lạnh; (cũ) thùng đá
- 不同[bất đồng]Cấp: HSK 3khác; riêng biệt; không giống
- 除了[trừ liễu]Cấp: HSK 3ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào
- 灯[燈][đăng]Cấp: HSK 3đèn; ánh sáng; đèn lồng
- 关[關][quan]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này