Từ ghép
补牙
Phồn thể: [補牙]Nghĩa tiếng Việttrám răng (sâu); được trám răng; một miếng trám răng
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trám răng (sâu)
- 2 được trám răng
- 3 một miếng trám răng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.