Từ ghép
板牙
Nghĩa
- 1 răng cửa
- 2 răng hàm
- 3 đầu cắt ren
- 4 ống ren
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.