Houzii
← Từ điển
Từ ghép

板牙

bǎnyá
Nghĩa tiếng Việtrăng cửa; răng hàm; đầu cắt ren
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 răng cửa
  2. 2 răng hàm
  3. 3 đầu cắt ren
  4. 4 ống ren

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập