Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龅牙

Phồn thể: [齙牙]
bāoyá
Nghĩa tiếng Việtrăng cửa hô; răng hô
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 răng cửa hô
  2. 2 răng hô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập