Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

长牙

Phồn thể: [長牙]
chángyá
Nghĩa tiếng Việtngà voi
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 ngà voi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

长牙

Phồn thể: [長牙]
zhǎngyá
Nghĩa tiếng Việtmọc răng; mọc răng sữa
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 mọc răng; mọc răng sữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập