Từ ghép
虫牙
Phồn thể: [蟲牙]Nghĩa tiếng Việtsâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 龋齿 (qǔchǐ)
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sâu răng
- 2 răng sâu (thông tục)
- 3 xem cũng 龋齿 (qǔchǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.