Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yá

芽

Nghĩanụ; chồi
Bộ thủ艹
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yáChưa có âm thanhnụ; chồi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 牙

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 牙

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.