Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

雀

qiāo
Nghĩa tiếng Việtvết tàn nhang; nám da
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

雀

què
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa