鸟雀Từ ghép鸟雀Phồn thể: [鳥雀]niǎoquèNghĩa tiếng Việtchim2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chimPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →