雀斑Từ ghép雀斑quèbānNghĩa tiếng Việttàn nhang2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tàn nhangPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →斑đốm; mảng màu; vằnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →