Từ ghép
麻雀
Nghĩa
- 1 chim sẻ
- 2 (phương ngữ) mạt chược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 家麻雀(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ nhà (Passer domesticus)
- 山麻雀(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ nâu (Passer rutilans)
- 树麻雀[樹麻雀](loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cây Âu-Á (Passer montanus)
- 黑顶麻雀[黑頂麻雀](loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ sa mạc (Passer ammodendri)
- 黑胸麻雀(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Tây Ban Nha (Passer hispaniolensis)
- 解剖麻雀mổ sẻ chim sẻ; (nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa
- 打麻雀运动[打麻雀運動]Chiến dịch Diệt chim sẻ hay Chiến dịch Bốn loài gây hại, một trong các hoạt động trong Đại nhảy vọt 大跃进 (Dàyuèjìn) nhằm tiêu diệt bốn loài gây hại: chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ
- 闭塞眼睛捉麻雀[閉塞眼睛捉麻雀]nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng
- 麻雀虽小,五脏俱全[麻雀雖小,五臟俱全]chim sẻ tuy nhỏ, nhưng ngũ tạng đều đủ (thành ngữ); nhỏ nhưng đầy đủ mọi chi tiết