Từ ghép
打麻雀运动
Phồn thể: [打麻雀運動]Nghĩa tiếng ViệtChiến dịch Diệt chim sẻ hay Chiến dịch Bốn loài gây hại, một trong các hoạt động trong Đại nhảy vọt 大跃进 (Dàyuèjìn) nhằm tiêu diệt bốn loài gây hại: chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ
- 5 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 Chiến dịch Diệt chim sẻ hay Chiến dịch Bốn loài gây hại, một trong các hoạt động trong Đại nhảy vọt 大跃进 (Dàyuèjìn) nhằm tiêu diệt bốn loài gây hại: chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 麻[ma]tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →
- 雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →
- 运[vận]di chuyển; vận chuyển; sử dụngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →