Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭塞眼睛捉麻雀

Phồn thể: [閉塞眼睛捉麻雀]
bìsèyǎnjīngzhuōmáquè
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng
  • 7 chữ
  • 75 nét
  • 2 nghĩa