Từ ghép
闭塞眼睛捉麻雀
Phồn thể: [閉塞眼睛捉麻雀]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng
- 7 chữ
- 75 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 闭[bế]đóng; chặn; ngừngTrang chữ →
- 塞chặn lại; nhét; đối phó vớiTrang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 睛mắt; nhãn cầuTrang chữ →
- 捉[tróc]nắm; bắt; chộpTrang chữ →
- 麻[ma]tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →
- 雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →