Từ ghép
孔雀
Nghĩa
- 1 chim công; con công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 孔雀河Sông Khổng Tước ở Tân Cương
- 孔雀女(tiếng lóng Internet) cô gái thành phố được nuông chiều từ gia đình giàu có
- 孔雀座Chòm sao Khổng Tước
- 绿孔雀[綠孔雀](loài chim ở Trung Quốc) công xanh (Pavo muticus)
- 灰孔雀雉(loài chim ở Trung Quốc) gà tiền mặt xám (Polyplectron bicalcaratum)
- 孔雀王朝Triều đại Maurya của Ấn Độ (322-185 TCN)
- 海南孔雀雉(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Hải Nam (Polyplectron katsumatae)