Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绿孔雀

Phồn thể: [綠孔雀]
lǜkǒngquè
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) công xanh (Pavo muticus)
  • 3 chữ
  • 26 nét