Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海南孔雀雉

Hǎinánkǒngquèzhì
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Hải Nam (Polyplectron katsumatae)
  • 5 chữ
  • 47 nét