Từ ghép
无病自灸
Phồn thể: [無病自灸]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãi
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.