Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
shēn

身

Nghĩa tiếng Việtcơ thể; cuộc đời; bản thân
Âm Hán Việtthân
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cơ thể
  2. 2 cuộc đời
  3. 3 bản thân
  4. 4 đích thân
  5. 5 đạo đức và phẩm hạnh của một người
  6. 6 phần chính của cấu trúc hoặc cơ thể
  7. 7 mang thai
  8. 8 lượng từ cho bộ quần áo: bộ, bộ đôi
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 bộ Kangxi số 158

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập