Cấp: HSK 4Từ ghép
全身
Nghĩa
- 1 toàn bộ cơ thể
- 2 (ngành in) em
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 全身心[toàn thân tâm]Cấp: HSK 7–9một cách toàn tâm toàn ý; (cống hiến) hết lòng hết dạ
- 全身镜[全身鏡]gương toàn thân
- 全身而退thoát ra mà không tổn hại; vượt qua an toàn
- 全身麻醉gây mê toàn thân
- 牵一发而动全身[牽一髮而動全身]nghĩa đen: kéo một sợi tóc làm cả cơ thể chuyển động (thành ngữ); nghĩa bóng: một thay đổi nhỏ ở một phần có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống
- 全身性红斑狼疮[全身性紅斑狼瘡]bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
- 全身中毒性毒剂[全身中毒性毒劑]tác nhân nhiễm độc toàn thân; chất độc toàn thân; chất độc hệ thống
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này