Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

全身心

quánshēnxīn
Nghĩa tiếng Việtmột cách toàn tâm toàn ý; (cống hiến) hết lòng hết dạ
Âm Hán Việttoàn thân tâm
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa