Từ ghép
牵一发而动全身
Phồn thể: [牽一髮而動全身]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: kéo một sợi tóc làm cả cơ thể chuyển động (thành ngữ); nghĩa bóng: một thay đổi nhỏ ở một phần có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống
- 7 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: kéo một sợi tóc làm cả cơ thể chuyển động (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: một thay đổi nhỏ ở một phần có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 牵[khiên]dắt, nắm (tay); liên lụy, dính dángTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 发tóc; phiên âm Đài Loan [fa3]Trang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →