Từ ghép
全身中毒性毒剂
Phồn thể: [全身中毒性毒劑]Nghĩa tiếng Việttác nhân nhiễm độc toàn thân; chất độc toàn thân; chất độc hệ thống
- 7 chữ
- 51 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tác nhân nhiễm độc toàn thân
- 2 chất độc toàn thân
- 3 chất độc hệ thống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →
- 剂[tễ]liều lượng (thuốc)Trang chữ →