Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

锁

Phồn thể: [鎖]
suǒ
Nghĩa tiếng Việtkhóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ))
Âm Hán Việttoả
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khóa; khóa lại
  2. 2 ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

锁

Phồn thể: [鎻]
suǒ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 锁 (suǒ)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 锁 (suǒ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập