Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒锁

Phồn thể: [倒鎖]
dàosuǒ
Nghĩa tiếng Việtbị khóa trong (khóa cửa từ bên ngoài)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bị khóa trong (khóa cửa từ bên ngoài)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập