Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

锁定

Phồn thể: [鎖定]
suǒdìng
Nghĩa tiếng Việtkhóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí
Âm Hán Việttoả định
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khóa (cửa)
  2. 2 đóng bằng chốt
  3. 3 khóa vào vị trí
  4. 4 một cái khóa
  5. 5 một cái chốt
  6. 6 khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè)
  7. 7 khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng bảo vệ mật khẩu)
  8. 8 tập trung chú ý vào
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 nhắm mục tiêu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập