Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大写锁定

Phồn thể: [大寫鎖定]
dàxiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒdìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphím khóa chữ hoa
  • 4 chữ
  • 28 nét