Houzii
← Từ điển
Từ ghép

插锁

Phồn thể: [插鎖]
chāsuǒ
Nghĩa tiếng Việtkhóa âm
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 khóa âm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập