Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
guì

柜

Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 柜 (guì)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm
jǔ

柜

Nghĩa tiếng ViệtSalix multinervis
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm
guì

柜

Phồn thể: [櫃]
Nghĩa tiếng Việttủ; chạn; tủ quần áo
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa