Chữ đơnChữ đa âm
柜
Nghĩa
- 1 biến thể của 柜 (guì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 柜子[櫃子][cũi tí]Cấp: HSK 5tủ đựng; tủ chạn
- 柜台[櫃台][cũi thai]Cấp: HSK 7–9biến thể của 柜台 (guìtái)
- 柜台[櫃檯]Cấp: HSK 7–9quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar
- 柜台[櫃臺]Cấp: HSK 7–9biến thể của 柜台 (guìtái)
- 专柜[專櫃][chuyên cũi]Cấp: HSK 7–9quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)
- 冰柜[冰櫃]tủ đông
- 出柜[出櫃]công khai xu hướng tính dục; công khai giới tính của mình
- 橱柜[櫥櫃]tủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffet
- 冻柜[凍櫃]container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
- 货柜[貨櫃]quầy hàng để trưng bày; (Đài Loan) container (chở hàng)
- 金柜[金櫃]két sắt; tủ an toàn; tủ sách kim loại
- 酒柜[酒櫃]tủ rượu