Từ ghép
橱柜
Phồn thể: [櫥櫃]Nghĩa
- 1 tủ chén
- 2 tủ có thể dùng làm bàn
- 3 tủ buffet
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.