Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chú

橱

Nghĩatủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ
Bộ thủ木
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chútủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 厨

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.