Chữ đơn
橱
Phồn thể: [櫥]Nghĩa tiếng Việttủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ
- 1 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tủ quần áo
- 2 tủ đựng
- 3 tủ đồ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.