Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橱子

Phồn thể: [櫥子]
chúzi
Nghĩa tiếng Việttủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tủ quần áo
  2. 2 tủ đựng
  3. 3 tủ đồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập