Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壁橱

Phồn thể: [壁櫥]
bìchú
Nghĩa tiếng Việttủ âm tường; tủ quần áo
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tủ âm tường
  2. 2 tủ quần áo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập