Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

柜台

Phồn thể: [櫃台]
guìtái
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 柜台 (guìtái)
Âm Hán Việtcũi thai
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 柜台 (guìtái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

柜台

Phồn thể: [櫃檯]
guìtái
Nghĩa tiếng Việtquầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quầy bán hàng
  2. 2 quầy lễ tân
  3. 3 quầy bar
  4. 4 (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

柜台

Phồn thể: [櫃臺]
guìtái
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 柜台 (guìtái)
  • 2 chữ
  • 13 nét