Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中转柜台

Phồn thể: [中轉櫃檯]
zhōngzhuǎnguìtái
Nghĩa tiếng Việtquầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa