Từ ghép
中转柜台
Phồn thể: [中轉櫃檯]Nghĩa
- 1 quầy chuyển tiếp
- 2 quầy quá cảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.