Từ ghép
出柜
Phồn thể: [出櫃]Nghĩa tiếng Việtcông khai xu hướng tính dục; công khai giới tính của mình
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 công khai xu hướng tính dục
- 2 công khai giới tính của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.