Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

封锁

Phồn thể: [封鎖]
fēngsuǒ
Nghĩa tiếng Việtphong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn
Âm Hán Việtphong toả
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong tỏa
  2. 2 niêm phong
  3. 3 phong tỏa hoàn toàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập