Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封锁线

Phồn thể: [封鎖線]
fēngsuǒxiàn
Nghĩa tiếng Việtđường phong tỏa; hàng rào phong tỏa
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập