Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

脱节

Phồn thể: [脫節]
tuōjié
Nghĩa tiếng Việtrời ra
Âm Hán Việtthoát tiết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rời ra

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập