Houzii
← Từ điển
Từ ghép

历史悠久

Phồn thể: [歷史悠久]
lìshǐyōujiǔ
Nghĩa tiếng Việtlâu đời; được tôn vinh qua thời gian
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa