Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

经久不息

Phồn thể: [經久不息]
jīngjiǔbùxī
Nghĩa tiếng Việtkéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Âm Hán Việtkinh cửu bất tức
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập