Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

引经据典

Phồn thể: [引經據典]
yǐnjīngjùdiǎn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trích dẫn kinh điển; trích chương mục và câu (thành ngữ)
Âm Hán Việtdẫn kinh cớ điển
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: trích dẫn kinh điển
  2. 2 trích chương mục và câu (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập