Từ ghép
单据
Phồn thể: [單據]Nghĩa
- 1 biên nhận
- 2 hóa đơn
- 3 ghi chép giao dịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.