Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单据

Phồn thể: [單據]
dānjù
Nghĩa tiếng Việtbiên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biên nhận
  2. 2 hóa đơn
  3. 3 ghi chép giao dịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập