Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

进入

Phồn thể: [進入]
jìnrù
Nghĩa tiếng Việtđi vào; gia nhập; đi vào trong
Âm Hán Việttiến nhập
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi vào
  2. 2 gia nhập
  3. 3 đi vào trong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập