Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谦让

Phồn thể: [謙讓]
qiānràng
Nghĩa tiếng Việttừ chối một cách khiêm tốn
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 từ chối một cách khiêm tốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập