Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顺应

Phồn thể: [順應]
shùnyìng
Nghĩa tiếng Việttuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo
Âm Hán Việtthuận ứng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập