Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顺理成章

Phồn thể: [順理成章]
shùnlǐchéngzhāng
Nghĩa tiếng Việthợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)
Âm Hán Việtthuận lí thành chương
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa